Bản dịch của từ Unconventional views trong tiếng Việt
Unconventional views
Phrase

Unconventional views(Phrase)
ˌʌnkənvˈɛnʃənəl vjˈuːz
ˌənkənˈvɛnʃənəɫ ˈvjuz
01
Không dựa trên hoặc phù hợp với những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng
Not based on or following what is usually done or trusted
不依赖或遵循通常的做法或信念
Ví dụ
Ví dụ
03
Cách suy nghĩ hoặc thể hiện bản thân độc đáo, khác thường
A unique, creative way of thinking or expressing oneself that breaks away from the conventional
一种独特、新颖且充满创造性、不墨守成规的思考或表达方式
Ví dụ
