Bản dịch của từ Uncovers comprehension trong tiếng Việt

Uncovers comprehension

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncovers comprehension(Verb)

ˈʌnkʌvəz kˌɒmprɪhˈɛnʃən
ˈənˈkəvɝz ˌkɑmprɪˈhɛnʃən
01

Lấy lớp vỏ ra khỏi đồ vật để lộ ra bên trong.

Peel off a layer of concealment to reveal what’s underneath.

揭开一层遮盖,露出真相。

Ví dụ
02

Tìm hiểu hoặc học hỏi điều gì đó trước đây chưa biết tới

To discover or learn about something that was previously unknown.

用来发现或了解之前未知的事情。

Ví dụ
03

Khám phá hoặc tiết lộ thông tin đã từng bị che giấu hoặc chưa biết trước đó

Discover or reveal hidden or previously unknown information.

探索或揭示之前隐藏或未知的秘密信息。

Ví dụ