Bản dịch của từ Underdeveloped trong tiếng Việt

Underdeveloped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underdeveloped(Adjective)

ʌndɚdɪvˈɛləpt
ʌndəɹdɪvˈɛləpt
01

Chưa phát triển đầy đủ.

Not fully developed.

Ví dụ
02

(của phim chụp ảnh) không được phát triển đủ để tạo ra một hình ảnh bình thường.

Of a photographic film not developed sufficiently to give a normal image.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ