Bản dịch của từ Underdog situation trong tiếng Việt

Underdog situation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underdog situation(Noun)

ˈʌndədˌɒɡ sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈəndɝˌdɔɡ ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01

Một tình huống mà người ít được ưa thích nhất có cơ hội chiến thắng trước mọi khó khăn.

A less popular scenario gives participants a chance to succeed despite the challenges.

即使面临重重困难,受欢迎程度较低的角色仍有可能取得成功。

Ví dụ
02

Tình huống mà một người hoặc nhóm dự kiến sẽ thua trong một cuộc thi hoặc xung đột

An underdog situation where an individual or team is expected to lose in a contest or conflict.

在一场比赛或冲突中,预料会败下阵来的个人或团队。

Ví dụ
03

Một tình huống mà đối thủ được xem là ít cơ hội chiến thắng

A situation where the opponent is considered to have little chance of winning.

被认为几乎不可能赢得的竞争局面

Ví dụ