underexpose
Verb
underexpose (Verb)
/ˌʌndəɹɪkspˈoʊz/
/ˌʌndəɹɪkspˈoʊz/
AI
Ví dụ
Các nhiếp ảnh gia thường làm thiếu sáng ảnh, dẫn đến bức ảnh tối và không rõ.Photographers often underexpose images, resulting in dark and unclear photos.
Nhiều nhiếp ảnh gia nghiệp dư không làm thiếu sáng ảnh của họ có chủ ý.Many amateur photographers do not underexpose their pictures intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "underexpose" trong lĩnh vực nhiếp ảnh chỉ việc không đủ ánh sáng được ghi lại trên bức ảnh, dẫn đến hình ảnh tối hoặc thiếu chi tiết. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "underexpose" để chỉ quy trình này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, thuật ngữ này có thể thường được sử dụng trong những cuộc thảo luận chuyên sâu về kỹ thuật nhiếp ảnh.