underexposing
VerbIdiom
underexposing (Verb)
/ˈʌndɚɨkspˌoʊsɨŋ/
/ˈʌndɚɨkspˌoʊsɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Chiếu/phơi phim hoặc bản ảnh dưới ánh sáng trong thời gian quá ngắn hoặc dưới ánh sáng không đủ, khiến ảnh trở nên quá tối hoặc không hiện rõ.
Ví dụ
Nhiều nhiếp ảnh gia đã để ảnh bị thiếu sáng tại sự kiện cộng đồng.Many photographers are underexposing their images at the community event.
Họ không để ảnh của mình bị thiếu sáng cho chiến dịch truyền thông xã hội.They are not underexposing their photographs for the social media campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
underexposing (Idiom)
/ˈən.dɚ.ɪkˌspoʊ.zɪŋ/
/ˈən.dɚ.ɪkˌspoʊ.zɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Chụp (phim/ảnh) thiếu sáng: để phim ảnh hoặc cảm biến máy ảnh nhận quá ít ánh sáng, khiến ảnh bị tối hoặc thiếu chi tiết ở vùng tối.
Ví dụ
Nhiều bức ảnh bị thiếu sáng trong sự kiện cộng đồng thứ Bảy vừa qua.Many photos were underexposing during the community event last Saturday.
Nhà nhiếp ảnh không nhận ra rằng ông đang thiếu sáng cho hình ảnh.The photographer did not realize he was underexposing his images.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underexposing" diễn tả hành động không cung cấp đủ ánh sáng cho một bức ảnh hoặc một cảnh quan khi chụp ảnh, dẫn đến hình ảnh tối hoặc mất sắc nét. Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, việc này có thể tạo ra hiệu ứng nghệ thuật nhưng cũng có thể làm giảm chất lượng hình ảnh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa và cách viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong âm thanh hay ngữ cảnh sử dụng.