Bản dịch của từ Underflow trong tiếng Việt

Underflow

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underflow (Noun)

ˈʌndəfloʊ
ˈʌndəfloʊ
01

Dòng nước ngầm hoặc luồng nước dưới bề mặt (một dòng chảy ngầm có thể chạy ngược hướng so với bề mặt), thường dùng để chỉ dòng nước chìm/luồng nước ẩn dưới mặt sông, biển hoặc hồ.

An undercurrent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiện tượng tạo ra một số quá nhỏ để được lưu chính xác trong bộ nhớ hoặc thiết bị tính toán (tức là giá trị nhỏ hơn giới hạn nhỏ nhất mà hệ thống có thể biểu diễn).

The generation of a number that is too small to be represented in the device meant to store it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh