Bản dịch của từ Underflow trong tiếng Việt
Underflow

Underflow (Noun)
Dòng nước ngầm hoặc luồng nước dưới bề mặt (một dòng chảy ngầm có thể chạy ngược hướng so với bề mặt), thường dùng để chỉ dòng nước chìm/luồng nước ẩn dưới mặt sông, biển hoặc hồ.
An undercurrent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "underflow" có hai nghĩa chính trong các lĩnh vực khác nhau. Trong công nghệ thông tin, "underflow" chỉ trạng thái khi một giá trị vượt quá giới hạn tối thiểu của một kiểu dữ liệu, dẫn đến kết quả không đúng hoặc thất thoát thông tin. Trong toán học, "underflow" cũng có thể ám chỉ đến việc một phép toán cho kết quả nhỏ hơn giá trị nhỏ nhất mà hệ thống có thể xử lý. Từ này không có sự khác biệt về biểu hiện giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau với sự nhấn mạnh khác nhau trong từng ngữ cảnh.
Từ "underflow" có hai nghĩa chính trong các lĩnh vực khác nhau. Trong công nghệ thông tin, "underflow" chỉ trạng thái khi một giá trị vượt quá giới hạn tối thiểu của một kiểu dữ liệu, dẫn đến kết quả không đúng hoặc thất thoát thông tin. Trong toán học, "underflow" cũng có thể ám chỉ đến việc một phép toán cho kết quả nhỏ hơn giá trị nhỏ nhất mà hệ thống có thể xử lý. Từ này không có sự khác biệt về biểu hiện giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau với sự nhấn mạnh khác nhau trong từng ngữ cảnh.
