Bản dịch của từ Underlaying trong tiếng Việt

Underlaying

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlaying(Verb)

əndɚlˈeɪɨŋ
əndɚlˈeɪɨŋ
01

Đặt hoặc lót một vật phía dưới bề mặt khác; lắp đặt cái gì đó ở dưới (để hỗ trợ, bảo vệ hoặc làm nền cho bề mặt trên).

To install something underneath or below another surface.

在另一表面下安装或放置某物。

Ví dụ

Underlaying(Adjective)

əndɚlˈeɪɨŋ
əndɚlˈeɪɨŋ
01

Ở phía dưới; nằm dưới một vật khác (chỉ vị trí hoặc nằm phía dưới về mặt vật lý hoặc cơ bản).

Lying or located under something else.

在某物之下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ