Bản dịch của từ Underlying qualities trong tiếng Việt

Underlying qualities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underlying qualities(Noun)

ˈʌndəlˌaɪɪŋ kwˈɒlɪtiz
ˈəndɝɫiɪŋ ˈkwɑɫətiz
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất nằm ẩn dưới bề mặt

An attribute or characteristic that lies beneath the surface.

表面之下的品质或特征

Ví dụ
02

Những đặc điểm tạo thành nền tảng của một thứ gì đó

The attributes that form the foundation of something.

构成某事基础的属性

Ví dụ
03

Một đặc điểm cơ bản hoặc nền tảng

A fundamental or core characteristic

一个基本或根本的特征

Ví dụ