Bản dịch của từ Underwater formations trong tiếng Việt

Underwater formations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underwater formations(Phrase)

ˈʌndəwˌɔːtɐ fɔːmˈeɪʃənz
ˈəndɝˌwɔtɝ fɔrˈmeɪʃənz
01

Các cấu trúc địa chất tự nhiên tồn tại dưới bề mặt đại dương.

Natural geological formations that exist below the oceans surface

Ví dụ
02

Cấu trúc hoặc đặc điểm nằm dưới bề mặt nước

Structures or features located beneath the surface of the water

Ví dụ
03

Các dạng địa hình ngập nước thường gắn liền với các vùng biển hoặc nước ngọt.

Submerged landforms typically associated with oceanic or freshwater bodies

Ví dụ