Bản dịch của từ Underwriting trong tiếng Việt
Underwriting

Underwriting(Noun)
Quá trình đánh giá mức rủi ro của người hoặc vật được bảo hiểm và từ đó xác định mức phí bảo hiểm (số tiền người mua bảo hiểm phải trả). Nói cách khác, underwriting là việc công ty bảo hiểm xem xét thông tin, tính toán nguy cơ và quyết định có nhận bảo hiểm và lấy bao nhiêu tiền phí.
The process of evaluating the risks and setting the premiums for insurance policies.
评估保险风险并确定保险费的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Underwriting(Verb)
Chịu trách nhiệm tài chính cho một việc gì đó — nghĩa là đồng ý trả tiền hoặc bảo đảm tài chính nếu xảy ra khoản lỗ, chi phí hoặc rủi ro liên quan.
To assume financial responsibility for something.
承担财务责任
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Underwriting" là quá trình mà một cá nhân hoặc tổ chức (thường là công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng) đánh giá rủi ro và quyết định việc bảo vệ hoặc cấp vốn cho một hợp đồng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong lĩnh vực tài chính, "underwriting" thường được liên kết với chấp thuận các khoản vay hay phát hành chứng khoán. Khác biệt chính giữa cả hai biến thể ngôn ngữ này nằm ở các quy định và thực tiễn cụ thể tại mỗi vùng, khiến cho mức độ phổ biến và ứng dụng có thể thay đổi.
Từ "underwriting" có nguồn gốc từ tiếng Anh kết hợp giữa từ "under" và "write". Từ "under" xuất phát từ tiếng Latin "sub", mang ý nghĩa là "dưới" hoặc "dưới đây", trong khi "write" đến từ tiếng Latin "scribere", có nghĩa là "viết". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ việc ký vào một hợp đồng bảo hiểm, thể hiện sự cam kết tài chính của người bảo lãnh. Hiện nay, "underwriting" chỉ các hoạt động đánh giá rủi ro và quyết định cấp vốn trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.
Thuật ngữ "underwriting" xuất hiện không thường xuyên trong bốn phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm và nghiên cứu đầu tư. Trong IELTS Listening và Reading, nó có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc hội thoại về tài chính. Trong Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các yếu tố rủi ro và chiến lược đầu tư, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.
Họ từ
"Underwriting" là quá trình mà một cá nhân hoặc tổ chức (thường là công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng) đánh giá rủi ro và quyết định việc bảo vệ hoặc cấp vốn cho một hợp đồng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong lĩnh vực tài chính, "underwriting" thường được liên kết với chấp thuận các khoản vay hay phát hành chứng khoán. Khác biệt chính giữa cả hai biến thể ngôn ngữ này nằm ở các quy định và thực tiễn cụ thể tại mỗi vùng, khiến cho mức độ phổ biến và ứng dụng có thể thay đổi.
Từ "underwriting" có nguồn gốc từ tiếng Anh kết hợp giữa từ "under" và "write". Từ "under" xuất phát từ tiếng Latin "sub", mang ý nghĩa là "dưới" hoặc "dưới đây", trong khi "write" đến từ tiếng Latin "scribere", có nghĩa là "viết". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ việc ký vào một hợp đồng bảo hiểm, thể hiện sự cam kết tài chính của người bảo lãnh. Hiện nay, "underwriting" chỉ các hoạt động đánh giá rủi ro và quyết định cấp vốn trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.
Thuật ngữ "underwriting" xuất hiện không thường xuyên trong bốn phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm và nghiên cứu đầu tư. Trong IELTS Listening và Reading, nó có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc hội thoại về tài chính. Trong Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các yếu tố rủi ro và chiến lược đầu tư, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.
