Bản dịch của từ Underwriting trong tiếng Việt

Underwriting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underwriting(Noun)

ˈʌndɚɹˈaɪtɪŋ
ˈʌndɚɹˈaɪtɪŋ
01

Quá trình đánh giá mức rủi ro của người hoặc vật được bảo hiểm và từ đó xác định mức phí bảo hiểm (số tiền người mua bảo hiểm phải trả). Nói cách khác, underwriting là việc công ty bảo hiểm xem xét thông tin, tính toán nguy cơ và quyết định có nhận bảo hiểm và lấy bao nhiêu tiền phí.

The process of evaluating the risks and setting the premiums for insurance policies.

评估保险风险并确定保险费的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Underwriting(Verb)

ˈʌndɚɹˈaɪtɪŋ
ˈʌndɚɹˈaɪtɪŋ
01

Chịu trách nhiệm tài chính cho một việc gì đó — nghĩa là đồng ý trả tiền hoặc bảo đảm tài chính nếu xảy ra khoản lỗ, chi phí hoặc rủi ro liên quan.

To assume financial responsibility for something.

承担财务责任

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ