Bản dịch của từ Underwriting trong tiếng Việt
Underwriting

Underwriting (Noun)
Quá trình đánh giá rủi ro và thiết lập phí bảo hiểm cho các hợp đồng bảo hiểm.
The process of evaluating the risks and setting the premiums for insurance policies.
Underwriting helps determine premiums for health insurance policies in 2024.
Quá trình thẩm định giúp xác định phí bảo hiểm cho chính sách sức khỏe năm 2024.
Underwriting does not guarantee coverage for high-risk individuals in society.
Quá trình thẩm định không đảm bảo bảo hiểm cho những người có rủi ro cao trong xã hội.
What factors influence underwriting decisions for life insurance in the market?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định thẩm định cho bảo hiểm nhân thọ trên thị trường?
Underwriting (Verb)
Chịu trách nhiệm tài chính cho một cái gì đó.
To assume financial responsibility for something.
The bank is underwriting loans for low-income families in Chicago.
Ngân hàng đang bảo lãnh khoản vay cho các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.
They are not underwriting insurance for high-risk individuals in the community.
Họ không bảo lãnh bảo hiểm cho những cá nhân có rủi ro cao trong cộng đồng.
Is the government underwriting any programs for homeless people in New York?
Chính phủ có bảo lãnh chương trình nào cho người vô gia cư ở New York không?
Họ từ
"Underwriting" là quá trình mà một cá nhân hoặc tổ chức (thường là công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng) đánh giá rủi ro và quyết định việc bảo vệ hoặc cấp vốn cho một hợp đồng nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong lĩnh vực tài chính, "underwriting" thường được liên kết với chấp thuận các khoản vay hay phát hành chứng khoán. Khác biệt chính giữa cả hai biến thể ngôn ngữ này nằm ở các quy định và thực tiễn cụ thể tại mỗi vùng, khiến cho mức độ phổ biến và ứng dụng có thể thay đổi.
Từ "underwriting" có nguồn gốc từ tiếng Anh kết hợp giữa từ "under" và "write". Từ "under" xuất phát từ tiếng Latin "sub", mang ý nghĩa là "dưới" hoặc "dưới đây", trong khi "write" đến từ tiếng Latin "scribere", có nghĩa là "viết". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ việc ký vào một hợp đồng bảo hiểm, thể hiện sự cam kết tài chính của người bảo lãnh. Hiện nay, "underwriting" chỉ các hoạt động đánh giá rủi ro và quyết định cấp vốn trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.
Thuật ngữ "underwriting" xuất hiện không thường xuyên trong bốn phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, bảo hiểm và nghiên cứu đầu tư. Trong IELTS Listening và Reading, nó có thể xuất hiện trong các bài đọc hoặc hội thoại về tài chính. Trong Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các yếu tố rủi ro và chiến lược đầu tư, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực tài chính và bảo hiểm.