Bản dịch của từ Unemployment benefit trong tiếng Việt

Unemployment benefit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unemployment benefit(Noun)

ʌnɛmplˈɔɪmənt bˈɛnɪfˌɪt
ˌjunɛmˈpɫɔɪmənt ˈbɛnəfɪt
01

Một khoản trợ cấp của nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền khác dành cho những người thất nghiệp.

An unemployment benefit is a sum paid by the government or an authorized agency to those who are out of work.

由国家或其他授权机关向失业人员发放的救济金

Ví dụ
02

Hỗ trợ từ chính phủ nhằm giúp người dân đáp ứng các nhu cầu thiết yếu trong thời kỳ thất nghiệp.

This support is provided by the government to help individuals meet their basic needs during unemployment.

政府提供的援助旨在帮助个人满足在失业期间的基本生活需求。

Ví dụ
03

Hỗ trợ tài chính dành cho những người đang thất nghiệp và đang tìm việc làm

Financial support for individuals who are unemployed and looking for work.

为失业人士提供的就业援助金

Ví dụ