unequivocalness
AdjectiveNoun
unequivocalness (Adjective)
/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
AI
Ví dụ
Sự rõ ràng của cô về biến đổi khí hậu đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.Her unequivocalness on climate change impressed everyone at the conference.
Quyết định của ủy ban thiếu sự rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn giữa các thành viên.The committee's decision lacked unequivocalness, causing confusion among the members.
unequivocalness (Noun)
/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
AI
Ví dụ
Sự rõ ràng trong phát biểu của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.The unequivocalness of her statement shocked everyone at the meeting.
Báo cáo không thể hiện sự rõ ràng trong các kết luận về vấn đề xã hội.The report did not show unequivocalness in its conclusions about social issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "unequivocal" chỉ trạng thái rõ ràng, không gây nhầm lẫn hoặc bất đồng trong ý nghĩa. "Unequivocalness" là danh từ biểu thị tính chất này, thường sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, triết học hoặc phân tích. Về ngữ âm, từ này không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật, trong khi ở Mỹ, từ này cũng được dùng trong các tình huống bình thường nhưng ít phổ biến hơn.