Anh - Việt

Bản dịch của từ Unequivocalness trong tiếng Việt

unequivocalness

AdjectiveNoun

unequivocalness (Adjective)

/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Mô tả một ý kiến hoặc quyết định rõ ràng, dứt khoát, không để lại chỗ nghi ngờ hay tranh cãi.

of an opinion or decision clear and firm not open to doubt.

Ví dụ
Sự rõ ràng của cô về biến đổi khí hậu đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.Her unequivocalness on climate change impressed everyone at the conference.
Quyết định của ủy ban thiếu sự rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn giữa các thành viên.The committee's decision lacked unequivocalness, causing confusion among the members.

unequivocalness (Noun)

/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
/ʌnɪkwˈɪvəklnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính rõ ràng, không mơ hồ; chất lượng của điều gì đó khi nó được diễn đạt một cách rành mạch, dễ hiểu và không để lại nghi ngờ.

the quality of being clear and unambiguous.

Ví dụ
Sự rõ ràng trong phát biểu của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.The unequivocalness of her statement shocked everyone at the meeting.
Báo cáo không thể hiện sự rõ ràng trong các kết luận về vấn đề xã hội.The report did not show unequivocalness in its conclusions about social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh