Bản dịch của từ Unexpected loss trong tiếng Việt

Unexpected loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexpected loss(Noun)

ˌʌnɨkspˈɛktɨd lˈɔs
ˌʌnɨkspˈɛktɨd lˈɔs
01

Sự mất mát đột ngột một thứ giá trị do hoàn cảnh bất ngờ xảy ra.

An unexpected loss to hold onto something valuable caused by unforeseen circumstances.

突然的失去,往往是为了保留那些宝贵的东西,却因为不可预料的局势而失去它们。

Ví dụ
02

Một khoản mất mát không dự đoán hoặc chưa lường trước, thường được dùng trong các tình huống tài chính.

Unforeseen loss; commonly used in financial contexts.

这是指无法预料到的损失,常用于金融领域的相关语境中。

Ví dụ
03

Thua lỗ trong kinh doanh hoặc đầu tư xảy ra đột ngột, gây ra khó khăn tài chính.

Business or investment losses happen unexpectedly, leading to financial difficulties.

在商业或投资中遭受的损失往往出乎意料,导致财务困难。

Ví dụ