Bản dịch của từ Unexpected loss trong tiếng Việt
Unexpected loss
Noun [U/C]

Unexpected loss(Noun)
ˌʌnɨkspˈɛktɨd lˈɔs
ˌʌnɨkspˈɛktɨd lˈɔs
Ví dụ
02
Một số tiền đã mất không dự đoán trước hoặc không lường được, thường dùng trong các tình huống tài chính.
An unforeseeable loss; commonly used in financial contexts.
意外损失的金额,指未预料到或无法预见到的损失,常用于金融领域。
Ví dụ
03
Mất mát trong kinh doanh hoặc đầu tư xảy ra một cách bất ngờ, gây ra khó khăn tài chính.
Business or investment losses can hit unexpectedly, leading to financial difficulties.
企业或投资中突发的损失,导致财务困境。
Ví dụ
