Bản dịch của từ Unfamiliar account trong tiếng Việt

Unfamiliar account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfamiliar account(Noun)

ˌʌnfɐmˈɪliə ɐkˈaʊnt
ˌənfəˈmɪɫjɝ ˈeɪˈkaʊnt
01

Một mối quan hệ hoặc kết nối báo cáo về các vấn đề

A relationship or connection a report on affairs

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc báo cáo về một sự kiện hoặc trải nghiệm.

A narrative or report of an event or experience

Ví dụ
03

Báo cáo tài chính hoặc giao dịch

A statement of finances or transactions

Ví dụ