Bản dịch của từ Unfiled deed trong tiếng Việt

Unfiled deed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfiled deed(Noun)

ˈʌnfaɪld dˈiːd
ˈənˌfaɪɫd ˈdid
01

Một hành động hoặc việc làm chưa được trình báo chính thức với cơ quan có thẩm quyền

An act or action that has not yet been submitted to the competent authority.

这是指尚未提交给主管机关的行动或行为。

Ví dụ
02

Một tài liệu pháp lý chưa chính thức được trình bày hoặc ghi nhận

A legal document has not been officially filed or recorded.

这是一份尚未正式提交或记录的法律文件。

Ví dụ
03

Thông thường, đề cập đến một tài liệu bất động sản cần đăng ký chính thức.

This usually refers to a real estate document that needs to be officially registered.

通常指需要官方注册的物业文件

Ví dụ