Bản dịch của từ Unfinished business trong tiếng Việt

Unfinished business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfinished business(Phrase)

ʌnfˈɪnɪʃt bˈɪzɪnəs
ənˈfɪnɪʃt ˈbɪzinəs
01

Các vấn đề cần quan tâm hoặc hành động thêm

Issues that need attention or require further action.

需要进一步关注或处理的事项

Ví dụ
02

Một tình huống chưa được giải quyết hoặc chưa có điểm dừng.

An unresolved situation or one lacking closure.

尚未解决或缺乏结论的情况

Ví dụ
03

Công việc hoặc nhiệm vụ chưa hoàn thành

Unfinished work or task

工作或任务尚未完成

Ví dụ