ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unfinished business
Các vấn đề cần quan tâm hoặc hành động thêm
Issues that need attention or require further action.
需要进一步关注或处理的事项
Một tình huống chưa được giải quyết hoặc chưa có điểm dừng.
An unresolved situation or one lacking closure.
尚未解决或缺乏结论的情况
Công việc hoặc nhiệm vụ chưa hoàn thành
Unfinished work or task
工作或任务尚未完成