Bản dịch của từ Unfinished target trong tiếng Việt

Unfinished target

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfinished target(Noun)

ʌnfˈɪnɪʃt tˈɑːdʒɪt
ənˈfɪnɪʃt ˈtɑrɡət
01

Một mục tiêu vẫn còn phải đạt được.

An objective that remains to be reached or achieved

Ví dụ
02

Một mục tiêu hoặc đích đến chưa đạt được hoặc hoàn thành.

A goal or aim that has not been accomplished or completed

Ví dụ
03

Kết quả dự kiến còn đang chờ được thực hiện.

The intended outcome or result that is still pending

Ví dụ