Bản dịch của từ Unflustered trong tiếng Việt

Unflustered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unflustered(Adjective)

ˈʌnflʌstəd
ˈənˈfɫəstɝd
01

Có một vẻ điềm đạm, bình tĩnh

Having a steady demeanor composed

Ví dụ
02

Không bị kích động hay xáo trộn, bình tĩnh.

Not agitated or disturbed calm

Ví dụ
03

Bình thản, không bị rối loạn cảm xúc hay lo âu.

Free from emotional disturbance or anxiety unperturbed

Ví dụ