Bản dịch của từ Unformal trong tiếng Việt

Unformal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unformal(Adjective)

ˈʌnfəməl
ˈənfɝməɫ
01

Đặc trưng bởi sự thiếu trang trọng

Characterized by a lack of formality

Ví dụ
02

Không chính thức

Not formal informal

Ví dụ
03

Diễn ra hoặc thực hiện mà không cần các thủ tục thường lệ

Occurring or done without the usual formalities

Ví dụ