Bản dịch của từ Unfriendly behavior trong tiếng Việt
Unfriendly behavior
Noun [U/C]

Unfriendly behavior(Noun)
ˈʌnfrɛndli bɪhˈeɪvjɐ
ˈənˌfrɛndɫi bɪˈheɪvjɝ
02
Sự thiếu thân thiện hoặc thiện chí trong hành động hoặc thái độ
A lack of friendliness or amiability in actions or attitudes
Ví dụ
03
Sự thù địch hoặc hành vi tấn công được thể hiện qua hành động hoặc thái độ
Hostility or aggression expressed through actions or demeanor
Ví dụ
