unfulfilling
Adjective
unfulfilling (Adjective)
/ənfˈʌlfɨŋ/
/ənfˈʌlfɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều công việc có thể không thỏa mãn những cá nhân sáng tạo như Sarah.Many jobs can be unfulfilling for creative individuals like Sarah.
Lối sống không thỏa mãn này khiến mọi người cảm thấy không hạnh phúc và thiếu động lực.This unfulfilling lifestyle makes people feel unhappy and unmotivated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unfulfilling" là một tính từ dùng để miêu tả cảm giác không đạt được sự thỏa mãn hay không có ý nghĩa trong một trải nghiệm hoặc nhiệm vụ nào đó. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, tình cảm hoặc cá nhân, diễn tả sự thiếu hụt trong cảm xúc hoặc thành tựu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "unfulfilling" với cách phát âm và viết giống nhau.