Bản dịch của từ Unfulfilling trong tiếng Việt

Unfulfilling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfulfilling(Adjective)

ənfˈʌlfɨŋ
ənfˈʌlfɨŋ
01

Gây cảm giác không thỏa mãn hoặc không hài lòng vì không cho phép người ta phát triển đúng khả năng, phẩm chất hoặc đạt được niềm vui, sự hoàn thiện trong công việc hay cuộc sống.

Making someone dissatisfied or unhappy through not allowing their character or abilities to develop fully.

使人感到不满足或不快乐,无法充分发展其才能。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh