Anh - Việt

Bản dịch của từ Unhairing trong tiếng Việt

unhairing

Noun UncountableVerb

unhairing (Noun Uncountable)

/ʌnhˈeərɪŋ/
/ˈənˈhɛrɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình loại bỏ lông, đặc biệt khỏi da động vật trong quá trình thuộc da.

The process of removing hair especially from an animal skin or hide during leather making

Ví dụ

unhairing (Verb)

/ʌnhˈeərɪŋ/
/ˈənˈhɛrɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đang loại bỏ lông, đặc biệt khỏi da động vật trong quá trình thuộc da.

Removing hair especially from an animal skin or hide during leather making

Ví dụ