Bản dịch của từ Unharmonic trong tiếng Việt
Unharmonic
Adjective

Unharmonic(Adjective)
ˌʌnhɑːmˈɒnɪk
ˌənhɑrˈmɑnɪk
01
Không hòa hợp hoặc không cân đối đúng cách
Not in tune or proper proportion
Ví dụ
03
Có đặc điểm là sự bất hòa hoặc tranh cãi
Characterized by discord or disagreement
Ví dụ
