Bản dịch của từ Unharmonic trong tiếng Việt

Unharmonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unharmonic(Adjective)

ˌʌnhɑːmˈɒnɪk
ˌənhɑrˈmɑnɪk
01

Không hòa hợp hoặc không cân đối đúng cách

Not in tune or proper proportion

Ví dụ
02

Thiếu sự hòa hợp, không hài hòa.

Not harmonious lacking harmony

Ví dụ
03

Có đặc điểm là sự bất hòa hoặc tranh cãi

Characterized by discord or disagreement

Ví dụ