Bản dịch của từ Unhip trong tiếng Việt

Unhip

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhip(Adjective)

ˈʌnhɪp
ˈənˌhɪp
01

Thiếu sự tinh tế hoặc nhận thức xã hội

Lacking in sophistication or social awareness

Ví dụ
02

Không hợp thời hoặc không phù hợp với thị hiếu hoặc xu hướng hiện tại

Uncool or not in accordance with current tastes or trends

Ví dụ
03

Không hợp thời trang hoặc không hợp mốt

Not fashionable or trendy out of style

Ví dụ