Bản dịch của từ Uni-child trong tiếng Việt

Uni-child

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uni-child(Noun)

jˈuːnɪtʃˌaɪld
ˈjuniˈtʃaɪɫd
01

Thuật ngữ này dùng để chỉ một đứa trẻ tham gia vào một chương trình hoặc kế hoạch cụ thể, chẳng hạn như chương trình dành cho trẻ em.

A term referring to a child participating in a specific program or plan, such as a single-child program.

这个术语指的是参与特定方案或项目(比如单一儿童计划)的儿童。

Ví dụ
02

Một trẻ em trong một đơn vị hoặc nhóm, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục.

A child within a unit or group is commonly used in an educational context.

在教育环境中,‘一个孩子’常用来指某个班级或团体中的个人成员。

Ví dụ
03

Một đứa trẻ có mục tiêu hướng tới các mục tiêu giáo dục hoặc phát triển rộng hơn, đặc biệt trong môi trường tập thể.

A child is often emphasized on educational goals or broader development, especially in a group setting.

在集体环境中,特别关注更广泛的教育或发展目标的儿童

Ví dụ