Bản dịch của từ Unicate trong tiếng Việt

Unicate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unicate(Noun)

jˈunɨkˌeɪt
jˈunɨkˌeɪt
01

Trong sinh vật học (thực vật hoặc động vật), một mẫu vật duy nhất không có bản sao hoặc không có mẫu tương tự khác — tức là chỉ tồn tại một cá thể/mẫu đó duy nhất trong bộ sưu tập hoặc trong nghiên cứu.

Botany zoology A biological specimen that has no duplicates.

唯一的生物样本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(thuộc thực vật học) Một loài chỉ xuất hiện tại một vị trí địa lý duy nhất, tức là chỉ sinh sống ở một khu vực cụ thể và không được tìm thấy ở nơi khác.

Botany A species that occurs at only a single geographical site.

仅在一个地理位置出现的物种

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh