Bản dịch của từ Unified statements trong tiếng Việt
Unified statements
Phrase

Unified statements(Phrase)
jˈuːnɪfˌaɪd stˈeɪtmənts
ˈjunəˌfaɪd ˈsteɪtmənts
01
Được hợp nhất hoặc kết thành một tuyên bố toàn diện, thể hiện các câu đồng tình hoặc thông tin đã được kết hợp
Formed into a comprehensive statement, including expressions of consensus or information
这被整合为一份总声明,表达了共识或信息的内容。
Ví dụ
Ví dụ
