Bản dịch của từ Unified statements trong tiếng Việt

Unified statements

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unified statements(Phrase)

jˈuːnɪfˌaɪd stˈeɪtmənts
ˈjunəˌfaɪd ˈsteɪtmənts
01

Liên kết hoặc kết hợp thành một tuyên bố tổng hợp, biểu đạt sự đồng thuận hoặc thông tin

Which is combined into a comprehensive statement, including expressions of agreement or information

合并或整合成一个全面的陈述,包含一致的表达或信息

Ví dụ
02

Các tuyên bố đã được hợp nhất nhằm phản ánh sự đồng thuận hoặc ý tưởng chung.

The statements have been consolidated to reflect a common agreement or idea.

Các tuyên bố đã được hợp nhất nhằm phản ánh một thỏa thuận hoặc ý kiến chung.

Ví dụ
03

Một tuyên bố duy nhất gồm nhiều quan điểm hoặc sự kiện.

A single statement that contains multiple viewpoints or different facts.

一句涵盖多种观点或事实的陈述

Ví dụ