Bản dịch của từ Uniform market trong tiếng Việt

Uniform market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uniform market(Noun)

jˈuːnɪfˌɔːm mˈɑːkɪt
ˈjunɪˌfɔrm ˈmɑrkɪt
01

Một thị trường có đặc điểm là các hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp đồng nhất trên khắp các khu vực hoặc nhà cung cấp.

A market characterized by the same goods or services offered uniformly across regions or suppliers

Ví dụ
02

Một thị trường nơi mà cùng một mặt hàng được bán với cùng một mức giá.

A market where the same commodity is sold at the same price

Ví dụ
03

Một khái niệm kinh tế mà tất cả các bên tham gia thị trường đều có quyền truy cập như nhau vào thông tin và giá cả.

An economic concept where all participants in a market have the same access to information and prices

Ví dụ