uniformize
uniformize (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Làm cho đồng đều, làm cho giống nhau khắp nơi hoặc trong toàn bộ hệ thống/nhóm; tiêu chuẩn hóa để mọi phần giống nhau.
(động từ) Làm cho đồng đều, làm cho giống nhau khắp nơi hoặc trong toàn bộ hệ thống/nhóm; tiêu chuẩn hóa để mọi phần giống nhau.
transitive To make uniform to make the same throughout.
Nghĩa 02 · (toán) Thực hiện quá trình chuẩn hóa đồng nhất, biến một hàm nhiều giá trị trên một mặt Riemann thành một hàm đơn giá trị (tức là đưa về dạng mà mỗi điểm có một giá trị duy nhất).
(toán) Thực hiện quá trình chuẩn hóa đồng nhất, biến một hàm nhiều giá trị trên một mặt Riemann thành một hàm đơn giá trị (tức là đưa về dạng mà mỗi điểm có một giá trị duy nhất).
mathematics To carry out a process of uniformization by which a multiplevalued function on a Riemann surface is converted to a singlevalued function.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uniformize" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là làm cho đồng nhất hoặc thống nhất. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý, khi cần tạo ra các quy chuẩn chung. Trong tiếng Anh, "uniformize" ít phổ biến hơn so với "uniform" và "standardize". Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng "standardize" thường được ưa chuộng hơn trong giao tiếp hàng ngày.