Bản dịch của từ Uniformization trong tiếng Việt
Uniformization
Noun [U/C]

Uniformization(Noun)
jˌuːnɪfˌɔːmɪzˈeɪʃən
ˌjunəˌfɔrməˈzeɪʃən
Ví dụ
03
Tình trạng đồng nhất hoặc nhất quán
The condition of being uniform or consistent
Ví dụ
Uniformization

Tình trạng đồng nhất hoặc nhất quán
The condition of being uniform or consistent