Anh - Việt

Bản dịch của từ Uniformization trong tiếng Việt

uniformization

Noun

uniformization (Noun)

/jˌuːnɪfˌɔːmɪzˈeɪʃən/
/ˌjunəˌfɔrməˈzeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Một quá trình trong đó các yếu tố khác nhau được đưa vào quy chuẩn hoặc chuẩn mực.

Một quá trình trong đó các yếu tố khác nhau được đưa vào quy chuẩn hoặc chuẩn mực.

A process in which different elements are made to conform to a standard or norm

Ví dụ
Sự đồng nhất trong xã hội giúp hiểu biết giữa các nhóm khác nhau.Uniformization in society helps understanding between different groups.
Chúng ta không nên từ chối sự đồng nhất của văn hóa.We should not reject the uniformization of culture.

Nghĩa 02 · Hành động làm cho đồng nhất hoặc trở nên đồng nhất

Hành động làm cho đồng nhất hoặc trở nên đồng nhất

The act of making or becoming uniform

Ví dụ
Việc đồng nhất hóa chính sách xã hội giúp giảm bất bình đẳng.Uniformization of social policies helps reduce inequality.
Việc đồng nhất hóa văn hóa xã hội có loại bỏ mọi khác biệt không?Does uniformization of social culture eliminate all differences?

Nghĩa 03 · Tình trạng đồng nhất hoặc nhất quán

Tình trạng đồng nhất hoặc nhất quán

The condition of being uniform or consistent

Ví dụ
Sự đồng nhất hóa trong xã hội có thể làm giảm sự đa dạng văn hóa.Uniformization in society may reduce cultural diversity.
Hiện tượng đồng nhất xã hội này không phải lúc nào cũng tiêu cực.This social uniformization is not always negative.

Video ngữ cảnh