Bản dịch của từ Union shop trong tiếng Việt
Union shop
Noun [U/C]

Union shop(Noun)
jˈunjn ʃɑp
jˈunjn ʃɑp
Ví dụ
02
Một nơi làm việc yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia một công đoàn như một điều kiện tuyển dụng.
A workplace that requires all employees to join a union as a condition of employment
Ví dụ
03
Một cửa hàng hoặc doanh nghiệp được tổ chức theo thỏa thuận của một công đoàn lao động.
A shop or business that is organized in accordance with a labor union agreement
Ví dụ
