Bản dịch của từ Unique insurer trong tiếng Việt

Unique insurer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique insurer(Noun)

juːnˈiːk ɪnʃˈɔːrɐ
ˈjunik ˈɪnʃɝɝ
01

Một người hoặc tổ chức cung cấp bảo hiểm.

A person or entity that provides insurance

Ví dụ
02

Một tổ chức cung cấp bảo hiểm

An organization that underwrites insurance policies

Ví dụ
03

Một công ty cung cấp dịch vụ quản lý rủi ro qua bảo hiểm.

A company that offers risk management through insurance

Ví dụ