Bản dịch của từ Unique name trong tiếng Việt

Unique name

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique name(Noun)

juːnˈiːk nˈeɪm
ˈjunik ˈneɪm
01

Một cái tên không trùng lặp với bất kỳ ai khác.

A name that is not shared with any other individual

Ví dụ
02

Tên của một thương hiệu sản phẩm hoặc dịch vụ giúp phân biệt nó với những sản phẩm khác.

The name of a product brand or service that distinguishes it from others

Ví dụ
03

Chất lượng của sự độc đáo, khác biệt.

The quality of being one of a kind distinctiveness

Ví dụ