Bản dịch của từ Unique name trong tiếng Việt
Unique name
Noun [U/C]

Unique name(Noun)
juːnˈiːk nˈeɪm
ˈjunik ˈneɪm
01
Một cái tên không trùng lặp với bất kỳ ai khác.
A name that is not shared with any other individual
Ví dụ
Ví dụ
Unique name

Một cái tên không trùng lặp với bất kỳ ai khác.
A name that is not shared with any other individual