Bản dịch của từ Unique project trong tiếng Việt

Unique project

Noun [U/C] Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unique project(Noun)

juːnˈiːk prədʒˈɛkt
ˈjunik ˈprɑdʒɛkt
01

Trong thống kê, một sự kiện duy nhất chỉ xảy ra một lần

In statistics, a unique event is one that occurs exactly once.

在统计学中,指的是只发生一次的特殊事件

Ví dụ
02

Tình trạng độc nhất vô nhị, không giống bất kỳ thứ gì khác

It means being unique or unlike anything else.

独一无二的状态,或与众不同

Ví dụ
03

Một đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng

A distinctive feature or characteristic

这是一个突出的特点或特质。

Ví dụ

Unique project(Adjective)

juːnˈiːk prədʒˈɛkt
ˈjunik ˈprɑdʒɛkt
01

Không có đối thủ hoặc tương đương

In statistics, a unique event occurs only once.

没有任何比得上或等同的

Ví dụ
02

Điều đặc biệt hoặc duy nhất về chất lượng

A distinctive feature or characteristic

一个突出的特征或性能

Ví dụ
03

Chỉ duy nhất một loại, không giống bất cứ thứ gì khác.

The state of being unique or different from anything else.

它是唯一一款,完全与众不同,没有任何类似之处。

Ví dụ

Unique project(Noun Countable)

juːnˈiːk prədʒˈɛkt
ˈjunik ˈprɑdʒɛkt
01

Một nhiệm vụ hoặc kế hoạch cụ thể nào đó được thực hiện

The state of being unique or different from anything else.

其状态是唯一的,或与任何其他事物都不同

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp hoặc dự án lớn hơn so với một nhiệm vụ đơn thuần

A prominent feature or characteristic

一个显著的特点或功能

Ví dụ
03

Một nỗ lực nghiên cứu hoặc sáng tạo nghệ thuật

In statistics, a single event occurs only once.

一个研究或艺术创作的努力

Ví dụ