Bản dịch của từ Unlock account trong tiếng Việt

Unlock account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlock account(Phrase)

ˈʌnlɒk ɐkˈaʊnt
ˈənˌɫɑk ˈeɪˈkaʊnt
01

Để cho phép người dùng sử dụng lại tài khoản của họ sau khi tài khoản đã bị khóa.

To enable a user to use their account again after it has been locked

Ví dụ
02

Để truy cập vào tài khoản bằng cách gỡ bỏ các hạn chế hoặc rào cản.

To gain access to an account by removing restrictions or barriers

Ví dụ
03

Để gỡ bỏ khóa ngăn cản việc truy cập vào tài khoản

To remove a lock that prevents entry to an account

Ví dụ