Bản dịch của từ Unpaused procedure trong tiếng Việt

Unpaused procedure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpaused procedure(Phrase)

ʌnpˈɔːzd prˈɒsɪdjˌɔː
ənˈpɔzd ˈprɑsədʒɝ
01

Một quy trình hiện tại không bị tạm dừng và đang chạy tích cực.

A procedure that is currently not paused and is actively running

Ví dụ
02

Một quá trình đang diễn ra mà chưa bị ngừng lại.

An ongoing process that has not been halted

Ví dụ
03

Một quy trình liên tục không bị gián đoạn

A continuous operation without interruption

Ví dụ