Bản dịch của từ Unpermissiveness trong tiếng Việt

Unpermissiveness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpermissiveness(Noun)

ənpɚmˈɪspəsˌɪnzɨz
ənpɚmˈɪspəsˌɪnzɨz
01

Tính chất không cho phép hoặc không đồng ý để điều gì xảy ra; thiếu sự cho phép.

The quality of not permitting or allowing something lack of permission.

不允许的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unpermissiveness(Adjective)

ənpɚmˈɪspəsˌɪnzɨz
ənpɚmˈɪspəsˌɪnzɨz
01

Không cho phép, mang tính hạn chế, không cho phép thực hiện hoặc tiếp cận điều gì đó.

Not permitting or allowing something restrictive.

不允许的,限制性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ