Bản dịch của từ Unpleasantness trong tiếng Việt

Unpleasantness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpleasantness(Noun)

ənplˈɛzn̩tnəs
ənplˈɛzn̩tnəs
01

(danh từ không đếm được) Tính chất, trạng thái gây khó chịu, khó ưa hoặc khó chịu về mặt cảm xúc/không khí; cảm giác không thoải mái do hành vi, lời nói hoặc hoàn cảnh.

(uncountable) The property of being unpleasant or disagreeable.

不愉快的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ đếm được) Một hành động, sự việc hoặc tình huống gây khó chịu, không vui hoặc làm mất hòa khí; điều phiền toái, sự không thoải mái do ai đó hoặc điều gì đó gây ra.

(countable) An unpleasant behaviour, occurrence, etc.

不愉快的行为或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ