Anh - Việt

Bản dịch của từ Unpleasantness trong tiếng Việt

unpleasantness

Noun

unpleasantness (Noun)

/ənplˈɛzn̩tnəs/
/ənplˈɛzn̩tnəs/
AI

Nghĩa 01 · (danh từ không đếm được) Tính chất, trạng thái gây khó chịu, khó ưa hoặc khó chịu về mặt cảm xúc/không khí; cảm giác không thoải mái do hành vi, lời nói hoặc hoàn cảnh.

(danh từ không đếm được) Tính chất, trạng thái gây khó chịu, khó ưa hoặc khó chịu về mặt cảm xúc/không khí; cảm giác không thoải mái do hành vi, lời nói hoặc hoàn cảnh.

(uncountable) The property of being unpleasant or disagreeable.

Ví dụ
Sự khó chịu của tình huống làm cho mọi người không thoải mái.The unpleasantness of the situation made everyone uncomfortable.
Có một không khí khó chịu trong phòng sau cuộc tranh cãi.There was an air of unpleasantness in the room after the argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (danh từ đếm được) Một hành động, sự việc hoặc tình huống gây khó chịu, không vui hoặc làm mất hòa khí; điều phiền toái, sự không thoải mái do ai đó hoặc điều gì đó gây ra.

(danh từ đếm được) Một hành động, sự việc hoặc tình huống gây khó chịu, không vui hoặc làm mất hòa khí; điều phiền toái, sự không thoải mái do ai đó hoặc điều gì đó gây ra.

(countable) An unpleasant behaviour, occurrence, etc.

Ví dụ
Sự không dễ chịu của cuộc tranh cãi làm mọi người không thoải mái.The unpleasantness of the argument made everyone uncomfortable.
Cô ấy cố tránh sự không dễ chịu bằng cách thay đổi chủ đề.She tried to avoid the unpleasantness by changing the topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh