Bản dịch của từ Unprogressive trong tiếng Việt

Unprogressive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unprogressive(Adjective)

ʌnpɹəgɹˈɛsɪv
ʌnpɹəgɹˈɛsɪv
01

Không ủng hộ hoặc không thực hiện những cải cách xã hội hay ý tưởng mới, thường là những quan điểm tự do; bảo thủ, không muốn thay đổi.

Not favouring or implementing social reform or new typically liberal ideas.

不支持社会改革或新观念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh