Bản dịch của từ Unqualified trong tiếng Việt

Unqualified

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unqualified(Adjective)

ˈʌnkwəlˌɪfaɪd
ˈənˈkwɑɫəˌfaɪd
01

Tuyệt đối và vô điều kiện

Absolute unconditional

Ví dụ
02

Không có trình độ cần thiết cho một công việc hay nhiệm vụ cụ thể

Not having the necessary qualifications for a particular job or task

Ví dụ
03

Thiếu sự hạn chế hoặc giới hạn

Lacking restrictions or limitations

Ví dụ