Bản dịch của từ Unregulated race trong tiếng Việt

Unregulated race

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unregulated race(Phrase)

ʌnrˈɛɡjʊlˌeɪtɪd rˈeɪs
ənˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ˈreɪs
01

Một sự kiện mà người tham gia thi đấu mà không có sự giám sát chính thức.

An event where participants compete without official oversight

Ví dụ
02

Một cuộc đua không bị kiểm soát hay quản lý bởi các quy tắc hoặc quy định.

A race that is not controlled or governed by rules or regulations

Ví dụ
03

Một cuộc thi mà không có các quy định hay giới hạn nào.

A competition characterized by a lack of restrictions or limitations

Ví dụ