Bản dịch của từ Unromantic acts trong tiếng Việt

Unromantic acts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unromantic acts(Phrase)

ˌʌnrəmˈæntɪk ˈækts
ˌənroʊˈmæntɪk ˈækts
01

Mô tả các hành động hoặc hành vi không liên quan đến ý định lãng mạn hoặc thân mật

Describing actions or behaviors that do not involve romantic or affectionate intentions

Ví dụ
02

Thiếu lãng mạn hoặc tình cảm, không có sự ấm áp hay cảm xúc yêu thương

Lacking romance or sentimentality not marked by affection or loving feelings

Ví dụ
03

Liên quan đến những tương tác có tính chất thực tiễn hơn là tình cảm hay dịu dàng

Pertaining to interactions that are practical rather than emotional or tender

Ví dụ