Bản dịch của từ Unsatisfactory goods trong tiếng Việt

Unsatisfactory goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsatisfactory goods(Noun)

ˌʌnsɐtɪsfˈæktərˌi ɡˈʊdz
ˌənsətɪsˈfæktɝi ˈɡʊdz
01

Các mặt hàng được coi là bị lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn

Items considered defective or substandard

Ví dụ
02

Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng

Products that do not meet quality standards

Ví dụ
03

Hàng hóa không đáp ứng mong đợi của khách hàng.

Goods that fail to satisfy customer expectations

Ví dụ