Bản dịch của từ Unsettled workspace trong tiếng Việt

Unsettled workspace

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsettled workspace(Noun)

ʌnsˈɛtəld wˈɜːkspeɪs
ˈənˈsɛtəɫd ˈwɝkˌspeɪs
01

Môi trường hoặc lĩnh vực làm việc thiếu ổn định hoặc trật tự

A work environment or area that lacks stability or order.

一个缺乏稳定或秩序的环境或工作领域

Ví dụ
02

Một không gian làm việc chưa ổn định hoặc thiết lập có thể mang tính hỗn loạn hoặc tạm thời

A workspace that is unstable or not fully set up, which could be messy or just temporary.

这是一个尚未稳定或设立好的工作空间,可能显得杂乱无章或只是暂时的。

Ví dụ
03

Một không gian vật lý hoặc ảo nơi công việc bị gián đoạn hoặc không có trật tự

A physical or virtual space where work gets interrupted or is disorganized.

Một không gian ảo hoặc thực tế nơi công việc bị gián đoạn hoặc không có kế hoạch rõ ràng.

Ví dụ