Bản dịch của từ Unsettling thought trong tiếng Việt
Unsettling thought
Noun [U/C]

Unsettling thought(Noun)
ʌnsˈɛtlɪŋ tˈɔːt
ˈənˈsɛtɫɪŋ ˈθɔt
01
Một ý tưởng hoặc khái niệm gây khiếp sợ hoặc khó chịu
An idea or concept that is uncomfortable or confusing.
一个令人不舒服或困惑的想法或概念。
Ví dụ
02
Một hình ảnh mental gây lo lắng hoặc khó chịu
A psychological image that causes anxiety or discomfort.
引起焦虑或不适的心理表象
Ví dụ
