Bản dịch của từ Unsubmissive trong tiếng Việt

Unsubmissive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsubmissive(Adjective)

ˌʌnsəbˈʌspɨs
ˌʌnsəbˈʌspɨs
01

Không khuất phục, không chịu phục tùng quyền lực hoặc sự kiểm soát; có thái độ cương quyết, không ngoan ngoãn nghe theo mệnh lệnh.

Not submissive not submitting to authority control or the like.

不屈服,拒绝服从

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unsubmissive(Noun)

ˌʌnsəbˈʌspɨs
ˌʌnsəbˈʌspɨs
01

Người không khuất phục; người không chịu phục tùng hoặc nghe theo quyền lực, mệnh lệnh hay áp lực từ người khác.

A person who is not submissive someone who does not submit to authority.

不屈服的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh