Bản dịch của từ Unsubscribe trong tiếng Việt

Unsubscribe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsubscribe(Verb)

ənsəbskɹˈaɪb
ənsəbskɹˈaɪb
01

Hủy đăng ký (dừng nhận) một danh sách thư điện tử hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cancel a subscription to an electronic mailing list or online service.

取消订阅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Unsubscribe (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Unsubscribe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Unsubscribed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Unsubscribed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Unsubscribes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Unsubscribing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh