Bản dịch của từ Untroubled beings trong tiếng Việt
Untroubled beings
Noun [U/C]

Untroubled beings(Noun)
ʌntrˈʌbəld bˈeɪŋz
ˈənˌtrəbəɫd ˈbiɪŋz
01
Một cá thể sinh vật, có thể là người hoặc động vật.
An individual organism, which could be a human or an animal.
这是一个生命体,可以是人类,也可以是动物。
Ví dụ
02
Một sinh vật có khả năng sống, thường được xác định qua các quá trình sinh học.
A living organism is generally defined by its biological processes.
有生命的生物通常通过其生物过程来定义。
Ví dụ
03
Ví dụ
