Bản dịch của từ Untrustworthy policeman trong tiếng Việt

Untrustworthy policeman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untrustworthy policeman(Noun)

ʌntrˈʌstwɜːði pəlˈaɪsmən
ənˈtrəstwɝði ˈpɑɫəsmən
01

Một cá nhân làm việc trong lĩnh vực thực thi pháp luật chuyên nghiệp nhưng không thể tin tưởng để hành xử trung thực

A person working in the field of law enforcement but cannot be trusted to act honestly.

一位在执法岗位上工作,但不能被信赖为诚实行事的个人

Ví dụ
02

Một cảnh sát không đáng tin cậy hoặc có vẻ gian xảo

A dishonest or untrustworthy police officer

一个不可靠或狡猾的警察

Ví dụ
03

Một thành viên trong lực lượng cảnh sát có hành động hoặc tính chính trực đáng nghi ngờ

A police officer whose actions or character are suspicious

一名警方成员表现出可疑行为或具有可疑品质

Ví dụ